JLPT N4Từ đơn

証明書

Cách đọcしょうめいしょshoumeisho

Nghĩa
あることが本当だと公式に示す書類
Giải thích
「証明書(しょうめいしょ)」là giấy tờ chứng nhận chính thức rằng một điều gì đó là sự thật. Cơ quan hành chính hay trường học cấp các loại như「在学証明書」(giấy xác nhận đang đi học),「所得証明書」(giấy chứng nhận thu nhập). Ví dụ:「役所で証明書をもらいました」(Tôi đã nhận giấy chứng nhận ở cơ quan hành chính).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「証明書(しょうめいしょ)」は、あることが本当だと公式に示す書類です。「在学証明書」「所得証明書」など、役所や学校が発行します。例:役所で証明書をもらいました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「証明書」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4