JLPT N2Từ ghép kanji
見直し
Cách đọcみなおしminaoshi
- Nghĩa
- 一度決めた内容や方針を改めて検討し直すこと
- Giải thích
- 「見直し(みなおし)」 nghĩa là xem xét lại nội dung hay phương châm đã quyết định một lần. Dùng như 「計画の見直し」 (rà soát lại kế hoạch). Khác với việc kiểm tra cuối cùng (rà soát) ở c2, đặc trưng của nó là cân nhắc lại bao gồm cả khả năng thay đổi nội dung.
- Ví dụ
- 計画の見直し
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「見直し(みなおし)」は、一度決めた内容や方針を改めて検討し直すことです。「計画の見直し」のように使います。c2 の最終確認(点検)とは違い、内容を変える可能性まで含めて考え直す点が特徴です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「見直し」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.