JLPT N2Từ đơn

業績

Nghĩa
事業や仕事で成し遂げた成果
Giải thích
「業績」chỉ thành quả đạt được trong sự nghiệp hay công việc. 「会社の所在地と歴史」(địa điểm và lịch sử công ty) và 「道具一式」(một bộ dụng cụ) không liên quan đến thành quả. Lưu ý nó đặc biệt chỉ thành tích để lại trong công việc hay nghiên cứu, không gắn với sở thích cá nhân.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「業績」は事業や仕事で成し遂げた成果のことです。「会社の所在地と歴史」や「道具一式」は成果とは無関係。特に仕事や研究で残した実績を指す語で、個人の趣味とは結びつかない点に注意しましょう。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「業績」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2