JLPT N2Từ đơn
打ち合わせ
- Nghĩa
- 事前に関係者と話し合って段取りを決めること
- Giải thích
- "打ち合わせ" có nghĩa là bàn bạc trước với những người liên quan và quyết định cách sắp xếp. Mặc dù có chữ "打つ" (đánh), nhưng nó không có nghĩa là "va đập vào nhau về mặt vật lý". Đặc trưng của nó là cả hai bên cùng trao đổi, chứ không phải một bên ra lệnh đơn phương.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「打ち合わせ」は事前に関係者と話し合って段取りを決めることです。「打つ」という字はありますが「物理的にぶつけ合う」意味ではありません。「一方的に命令する」のではなく、双方で相談する点が特徴です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của "打ち合わせ".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.