JLPT N2Từ ghép kanji
契約
Cách đọcけいやくkeiyaku
- Nghĩa
- 当事者間で守るべき約束を取り決めて結ぶこと
- Giải thích
- 「契約(けいやく)」là việc thỏa thuận và ký kết lời hứa phải tuân thủ giữa các bên. Dùng như「契約を結ぶ」(ký hợp đồng). Nó chỉ lời hứa chính thức có hiệu lực ràng buộc về mặt pháp lý, được phân biệt với thỏa thuận nhẹ nhàng như c4.
- Ví dụ
- 契約を結ぶ
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「契約(けいやく)」は、当事者の間で守るべき約束を取り決めて結ぶことです。「契約を結ぶ」のように使います。法的な拘束力を持つ正式な約束を指し、c4 のような軽い取り決めとは区別されます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất với「契約」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.