JLPT N2Từ đơn
とはいえ
- Nghĩa
- 前の内容を一旦認めつつ反対の事柄を続ける
- Giải thích
- 「とはいえ」 là cách diễn đạt nghịch tiếp, vừa tạm thừa nhận nội dung phía trước vừa nối tiếp một sự việc trái ngược. Thay vì "lặp lại điều giống nhau" hay "nhấn mạnh," nó dẫn ra nội dung mâu thuẫn với phần trước. "Chỉ ra nguyên nhân" thì dùng 「だから」 v.v., cách dùng khác.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「とはいえ」は前の内容を一旦認めつつ、反対の事柄を続ける逆接の表現です。「同じことを繰り返す」「強調する」のではなく、前と食い違う内容を導きます。「原因を示す」のは「だから」などで、用法が異なります。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「とはいえ」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.