JLPT N2Thành ngữ bốn chữ

一日千秋

Nghĩa
待ち遠しくて一日が千年のように長く感じること
Giải thích
「一日千秋」 mang nghĩa một ngày cảm thấy dài như ngàn năm (ngàn mùa thu), biểu thị thời gian cảm thấy vô cùng dài vì mong ngóng. Dùng trong tình huống mong chờ một cuộc tái ngộ hay một kết quả. c3 「一日が忙しく過ぎ去る」 (một ngày trôi qua bận rộn) thì ngược lại; điểm mấu chốt là tâm trạng mong ngóng khiến cảm thấy thời gian dài.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「一日千秋」は、一日が千年(千の秋)にも感じられる意から、待ち遠しくて時間が非常に長く感じられることを表します。再会や結果を心待ちにする場面で使います。c3の「一日が忙しく過ぎ去る」は逆で、長く感じるほど待ち遠しい気持ちが要点です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「一日千秋」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2