JLPT N2Từ ghép kanji
葛藤
Cách đọcかっとうkattou
- Nghĩa
- 心の中で相反する思いがぶつかり合って悩むこと
- Giải thích
- 「葛藤(かっとう)」là việc khổ tâm khi những suy nghĩ trái ngược nhau va chạm trong lòng. Dùng như「心の葛藤」(sự giằng xé nội tâm). c2 chỉ việc cãi vã với người khác, còn 葛藤 chủ yếu xảy ra trong nội tâm của một người, điểm này khác nhau.
- Ví dụ
- 心の葛藤
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「葛藤(かっとう)」は、心の中で相反する思いがぶつかり合って悩むことです。「心の葛藤」のように使います。c2 は他人との言い争いを指しますが、葛藤は主に一人の内面で起きる点が異なります。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất với「葛藤」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.