JLPT N2Quán dụng ngữ
馬が合う
- Nghĩa
- 互いに気が合って意気投合する
- Giải thích
- 「馬が合う」là việc hợp ý nhau, tâm đầu ý hợp. Lưu ý rằng đây không phải sự trùng khớp lịch trình như c3 "kế hoạch ăn khớp", mà biểu thị sự hợp tính giữa người với người.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「馬が合う」は、たがいに気が合って意気投合することです。c3「予定がかみ合う」のようなスケジュールの一致ではなく、人と人との相性が良いことを表す点に注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất với「馬が合う」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.