JLPT N3Từ đơn
祝福
Cách đọcしゅくふくshukufuku
- Giải thích
- 「祝福(しゅくふく)」 nghĩa là vui mừng chúc mừng một sự kiện vui. Phù hợp với tình huống được chúc mừng vì đỗ. c1 「感謝」 là nói lời cảm ơn, và ở đây là phía được chúc mừng, nên không phù hợp.
- Ví dụ
- 試験に合格して、両親に祝福してもらった。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「祝福(しゅくふく)」は、めでたいことを喜んで祝うことです。合格を喜んでもらう場面に合います。c1「感謝」はお礼を言うことで、ここではお祝いされる側なので合いません。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 試験に合格して、両親に ( ) してもらった。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.