JLPT N2Quán dụng ngữ

襟を正す

Nghĩa
態度を改めて気を引き締める
Giải thích
「襟を正す」 nghĩa là sửa lại thái độ trước đó, chấn chỉnh tinh thần và đối diện một cách nghiêm túc. Nó không phải chuyện vẻ ngoài như c3 「ăn mặc lòe loẹt」, mà cốt lõi là ý nghĩa tinh thần, chỉnh đốn tâm thế.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「襟を正す」は、それまでの態度を改めて気を引き締め、真剣に向き合うことです。c3「服装を派手に飾り立てる」のような外見の話ではなく、心構えを正す精神的な意味が中心です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「襟を正す」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2