JLPT N2Quán dụng ngữ
水を得た魚
- Nghĩa
- 得意な分野で生き生きと活躍する様子
- Giải thích
- 「水を得た魚」 diễn tả việc ai đó hoạt động sôi nổi, đầy sức sống trong môi trường hay lĩnh vực phù hợp với mình. Nó ngược lại với c4 「場違いで困っている様子」 (vẻ lạc lõng, lúng túng); chỉ trạng thái có thể phát huy hết năng lực vốn có.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「水を得た魚」は、自分に合った環境や得意分野で生き生きと活躍する様子を表します。c4「場違いで困っている様子」とは逆で、本来の力を存分に発揮できる状態を指します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「水を得た魚」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.