JLPT N2Quán dụng ngữ

借りてきた猫

Nghĩa
普段と違っておとなしく縮こまっている様子
Giải thích
「借りてきた猫」biểu thị trạng thái khác với thường ngày, hiền lành co rúm lại. Dùng cho thái độ ở nơi không quen. Hoàn toàn trái ngược với c1 「活発で落ち着きがない」, nên hãy chú ý đừng nhầm lẫn.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「借りてきた猫」は、普段とは違っておとなしく縮こまっている様子を表します。慣れない場所での態度に使います。c1「活発で落ち着きがない」とは正反対なので取り違えに注意しましょう。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「借りてきた猫」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2