JLPT N2Từ đơn

頑固

Giải thích
「頑固」mô tả tính cách cố chấp, đã quyết là không đổi ý, phù hợp với ngữ cảnh. 「強引」chỉ cách làm ép buộc cho qua, dùng cho hành động hơn là tính cách. 「頑丈」nghĩa là vật chắc chắn, 「強烈」nghĩa là kích thích mạnh, đều không phù hợp để mô tả tính cách.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「頑固」は一度決めたら意見を変えない強情な性格を表し、文脈に合います。「強引」は無理やり押し通すやり方を指し、性格よりも行動に使います。「頑丈」は物が丈夫なこと、「強烈」は刺激が強いことで、性格の説明には不適です。

Ví dụ
  • 彼はとても頑固な性格で、一度決めたら決して意見を変えない。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 彼はとても ( ) な性格で、一度決めたら決して意見を変えない。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2