JLPT N2Quán dụng ngữ
雀の涙
- Nghĩa
- とても少ない量しかないこと
- Giải thích
- 「雀の涙」 là ví von cho số lượng hay số tiền chỉ vỏn vẹn một chút xíu. Dùng như 「雀の涙ほどの給料」. Khác với 「わずかでも大切な気持ち」 (tấm lòng quý dù ít ỏi) ở c2, đây là cách diễn đạt nhấn mạnh bản thân sự ít ỏi.
- Ví dụ
- 雀の涙ほどの給料
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「雀の涙」は、量や金額がほんのわずかしかないことのたとえです。「雀の涙ほどの給料」のように使います。c2「わずかでも大切な気持ち」と違い、少なさそのものを強調する表現です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「雀の涙」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.