JLPT N2Từ đơn

抑制

Nghĩa
勢いや欲望を押さえつけること
Giải thích
「抑制」nghĩa là kìm nén, đè nén khí thế hay dục vọng. Trái ngược hoàn toàn với 「勢いを増させる」(làm tăng khí thế). 「自由に任せる」(để mặc tự do) cũng sai vì không có tác dụng kìm hãm. Hãy nắm nó là từ theo hướng đè nén và làm yếu đi điều gì đó.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「抑制」は勢いや欲望を押さえつけて抑える意味です。「勢いを増させる」とは正反対。「自由に任せる」も抑える働きがない点で誤りです。何かを抑えて弱める方向の語だと押さえましょう。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「抑制」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2