JLPT N5Từ đơn

果物(くだもの)

Nghĩa
りんごやみかんなど、甘い実
Giải thích
「果物(くだもの)」là những quả ngọt như táo, quýt, chuối. Cũng gọi là「フルーツ」(trái cây). Ví dụ:「果物の中で何が好きですか」(Trong các loại trái cây, bạn thích gì?).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「果物(くだもの)」は、りんご・みかん・バナナなど、甘い実です。「フルーツ」とも言います。例:果物の中で何が好きですか。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「果物(くだもの)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5