JLPT N1Từ đơn

備蓄

Cách đọcびちくbichiku

Giải thích
「備蓄(びちく)」nghĩa là tích trữ vật tư để đề phòng trường hợp bất trắc. Dùng như 「災害に備えて食料を備蓄する」. 「貯蔵」chỉ là cất giữ, ít hàm ý phòng bị; 「供与」là cung cấp; 「節制」là tiết chế, đều không hợp với ngữ cảnh.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「備蓄(びちく)」は、万一に備えて物資をたくわえておくことです。「災害に備えて食料を備蓄する」のように使います。「貯蔵」は単に蓄えておくことで備えの含みが薄く、「供与」は与えること、「節制」は控えめにする意で、文脈には合いません。

Ví dụ
  • 災害時に備えて食料を備蓄しておく。
  • 災害に備えて食料を備蓄する

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 災害時に備えて食料を ( ) しておく。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1