JLPT N1Thành ngữ bốn chữ

驚天動地

Nghĩa
世間を驚かせるほど大きな事件や出来事のこと
Giải thích
"驚天動地", từ lối nói cường điệu làm kinh động trời đất, chỉ một sự kiện hay sự việc lớn đến mức khiến cả thế gian sửng sốt. Dùng để hình dung một sự kiện lớn làm rung chuyển xã hội hay một phát hiện mang tính bước ngoặt. c2 là cái sai khi hiểu theo mặt chữ thành động đất lớn; trọng điểm là không phải hiện tượng tự nhiên mà là ẩn dụ biểu thị độ lớn của sự kiện làm người ta sửng sốt.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「驚天動地」は、天を驚かせ地を動かすという誇張表現から、世間を非常に驚かせるほど大きな事件や出来事をいう。社会を揺るがす大事件や画期的な発見を形容する場面で使う。c2 は字面どおり大地震と解した誤りで、本来は自然現象ではなく人々を驚かす出来事の大きさを表す比喩である点が要点。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "驚天動地".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1