JLPT N1Thành ngữ bốn chữ
泰然自若
- Nghĩa
- 落ち着き払い物事に動じない様子
- Giải thích
- "泰然自若" mô tả sự vững vàng điềm tĩnh như núi Thái Sơn, giữ được bình tâm và không nao núng dù có chuyện gì xảy ra. Là từ ca ngợi thái độ không mất bình tĩnh ngay cả trong khủng hoảng hay tình huống bất ngờ. Khác với c1 "uể oải vì khí lực suy giảm", đây là sự điềm tĩnh có cốt lõi vững vàng bên trong, không phải sự thờ ơ tiêu cực.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「泰然自若」は、泰山のようにどっしりと落ち着き、何があっても平常心を保って動じない様子をいう。危機や予想外の事態でも冷静さを失わない態度を称える語。c1 の「気力が衰え無気力」とは異なり、こちらは内に芯のある落ち着きで、消極的な無関心ではない点が核心。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "泰然自若".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.