JLPT N1Từ ghép kanji

凋落

Cách đọcちょうらくchouraku

Nghĩa
栄えていたものが勢いを失って衰えること
Giải thích
「凋落(ちょうらく)」nghĩa là thứ từng hưng thịnh mất đi đà phát triển, suy tàn và sa sút, dùng như「名門の凋落」. Hoàn toàn trái ngược với c2 "càng thêm hưng thịnh". Khác với sự rơi vật lý của vật từ trên cao ở c4, nó dùng theo nghĩa trừu tượng là người hay tổ chức từng phồn thịnh đi đến suy thoái.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「凋落(ちょうらく)」は栄えていたものが勢いを失って衰え、落ちぶれることで、「名門の凋落」のように使う。c2の「さらに栄える」とは正反対。c4の「高い所から物が落ちる」物理的な落下とは異なり、繁栄していた人や組織が衰退するという抽象的な意味で用いる。

Ví dụ
  • 名門の凋落

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「凋落」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1