JLPT N1Từ ghép kanji

淘汰

Cách đọcとうたtouta

Nghĩa
適しないものが取り除かれ、適したものだけが残ること
Giải thích
「淘汰(とうた)」 nghĩa là những thứ không phù hợp với môi trường hay điều kiện bị loại bỏ, chỉ những thứ phù hợp còn lại, dùng như 「自然淘汰」 hay 「市場で淘汰される」. Khác với việc sắp xếp "phân loại và sắp lại" ở c2, cốt lõi là sàng lọc và loại bỏ những thứ không đạt. Đây là từ hoàn toàn ngược với c4 "tất cả đều còn lại".
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「淘汰(とうた)」は環境や条件に適しないものが取り除かれ、適したものだけが残ることで、「自然淘汰」「市場で淘汰される」のように使う。c2の「分類して並べ替える」整理とは異なり、不適格なものをふるい落として除く点が核心である。c4の「すべて残る」とは正反対の語。

Ví dụ
  • 自然淘汰
  • 市場で淘汰される

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「淘汰」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1