JLPT N1Từ ghép kanji

払拭

Cách đọcふっしょくfusshoku

Nghĩa
悪い印象や疑念などをきれいに取り除くこと
Giải thích
「払拭(ふっしょく)」 nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn ấn tượng xấu, sự bất an, mối nghi ngờ, v.v., dùng như 「不信感を払拭する」. Khác với việc dọn dẹp vật lý "rửa đồ bằng nước" của c3, 払拭 chủ yếu nhắm vào những thứ trừu tượng. "Trả tiền" của c1 là lỗi bị kéo theo bởi chữ 払.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「払拭(ふっしょく)」は悪い印象・不安・疑念などをすっかり取り除くことで、「不信感を払拭する」のように使う。c3の「物を水で洗う」物理的な清掃とは違い、払拭は主に抽象的なものを対象とする。c1の「代金を支払う」は「払」の字に引きずられた誤りである。

Ví dụ
  • 不信感を払拭する

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「払拭」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1