JLPT N1Thành ngữ bốn chữ

独立独歩

Nghĩa
他人に頼らず自分の信じる道を進むこと
Giải thích
"独立独歩" nghĩa là đi con đường của mình bằng sức lực và niềm tin của bản thân, không dựa dẫm vào người khác. Là từ đánh giá tích cực lối sống hay thái độ tự lập. "Tự cho mình là đúng và không hòa nhịp với xung quanh" của c2 mang hàm ý phê phán thiếu tính hợp tác, cần phân biệt với nghĩa tích cực về sự tự lập, tự chủ của từ này.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「独立独歩」は、他人に頼らず、自分の力と信念で自分の道を進むことをいう。自立した生き方や姿勢を肯定的に評する語。c2 の「独りよがりで周囲と歩調を合わせない」は協調性のなさを批判する含意があり、こちらの自立・自主という肯定的な意味とは区別する必要がある。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "独立独歩".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1