JLPT N1Từ ghép kanji
賢明
Cách đọcけんめいkenmei
- Nghĩa
- 物事を的確に判断できて、かしこく適切である様子
- Giải thích
- 「賢明(けんめい)」 chỉ trạng thái có thể phán đoán sự việc một cách chính xác, khôn ngoan và thích hợp, dùng như 「賢明な選択」 (lựa chọn sáng suốt). 「知識が豊富」 (kiến thức phong phú) ở c2 biểu thị sự uyên bác, nhưng 賢明 coi trọng độ chính xác của phán đoán hơn là lượng kiến thức. 「明るい性格」 (tính cách vui vẻ) ở c4 là lỗi bị chữ 「明」 dẫn dắt nhầm.
- Ví dụ
- 賢明な選択
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「賢明(けんめい)」は物事を的確に判断でき、かしこく適切である様子を指し、「賢明な選択」のように使う。c2の「知識が豊富」は博識を表すが、賢明は知識量より判断の的確さに重きを置く。c4の「明るい性格」は「明」の字に引きずられた誤りである。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「賢明」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.