JLPT N1Thành ngữ bốn chữ

虚心坦懐

Cách đọcきょしんたんかいkyoshintankai

Nghĩa
わだかまりのない素直で穏やかな心持ち
Giải thích
"虚心坦懐(きょしんたんかい)" nghĩa là để tâm trống không và đối diện với sự việc bằng tấm lòng bình thản, không vướng mắc, không định kiến. Dùng trong cảnh gạt bỏ thành kiến và định kiến để lắng nghe hay ứng xử một cách chân thành. Hướng của nó khác với c3 "đương đầu với khó khăn bằng quyết tâm mạnh mẽ"; cốt lõi ở đây là tâm hồn không phòng vệ, điềm tĩnh và cởi mở.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「虚心坦懐(きょしんたんかい)」は、心を空(むな)しくし、わだかまりのない平らかな気持ちで物事に臨むことをいう。先入観や偏見を捨てて素直に話を聞く・対応する場面で使う。c3 の「強い覚悟で困難に立ち向かう」とは方向が異なり、こちらは構えのない穏やかで開かれた心という点が核心。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "虚心坦懐".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1