JLPT N1Từ ghép kanji

踏襲

Cách đọcとうしゅうtoushuu

Nghĩa
それまでのやり方や方針をそのまま受け継ぐこと
Giải thích
「踏襲(とうしゅう)」là việc kế thừa nguyên xi cách làm hay phương châm trước đó, dùng như "踏襲 tiền lệ". Hoàn toàn trái ngược với c3 "phủ định toàn bộ". Cũng khác với c1 "hợp nhất"; điểm cốt lõi của 踏襲 là kế thừa cái đã có mà không thay đổi.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「踏襲(とうしゅう)」はそれまでのやり方や方針をそのまま受け継ぐことで、「前例を踏襲する」のように使う。c3の「全面的に否定する」とは正反対の意味になる。c1の「統合する」とも異なり、既存のものを変えずに引き継ぐ点が踏襲の核心である。

Ví dụ
  • 前例を踏襲する

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「踏襲」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1