JLPT N1Từ đơn
払拭
Cách đọcふっしょくfusshoku
- Nghĩa
- すっかり取り除くこと
- Giải thích
- "払拭 (ふっしょく)" có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, xóa sạch ấn tượng xấu hay nỗi lo v.v. Dùng như "不信感を払拭する (xóa bỏ sự ngờ vực)". Lưu ý đây là từ theo hướng xóa đi, không phải thêm mới hay làm mạnh thêm.
- Ví dụ
- 不信感を払拭する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「払拭(ふっしょく)」は、好ましくない印象や不安などをすっかり取り除き、きれいに拭い去ることです。「不信感を払拭する」のように使います。新たに付け加える・強めるのではなく、ぬぐい去る方向の語である点に注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn phương án có nghĩa phù hợp nhất của "払拭".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.