JLPT N1Từ đơn
賄う
Cách đọcまかなうmakanau
- Nghĩa
- 不足を補って必要を満たす
- Giải thích
- 「賄う(まかなう)」 nghĩa là bù đắp phần thiếu hụt để đáp ứng đủ nhu cầu, xoay xở trong phạm vi hạn chế. Được dùng như 「予算内で費用を賄う」 (chi trả chi phí trong ngân sách). Nghĩa của nó hoàn toàn khác với 「取り締まる」 (kiểm soát, dẹp) hay 「仲裁する」 (hòa giải); nó được dùng trong tình huống thu xếp, trang trải các thứ như chi phí hay nhân lực.
- Ví dụ
- 予算内で費用を賄う
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「賄う(まかなう)」は、不足を補って必要な分を満たす、限られた範囲でやりくりすることです。「予算内で費用を賄う」のように使います。「取り締まる」「仲裁する」とは意味が全く異なり、費用や人手などを工面・充当する場面で用います。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「賄う」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.