JLPT N1Từ ghép kanji
弁解
Cách đọcべんかいbenkai
- Nghĩa
- 失敗や落ち度の理由を述べて自分を釈明すること
- Giải thích
- 「弁解(べんかい)」là việc trình bày lý do về thất bại hay sai sót để biện minh, bào chữa cho bản thân, dùng như「弁解の余地がない(không còn chỗ để biện minh)」. Khác với lời xin lỗi「thành thật xin lỗi」ở c3, cốt lõi của 弁解 là cố gắng hợp lý hóa cho bản thân. Nó cũng khác với「giải thích dễ hiểu」ở c2; đối tượng chỉ giới hạn ở lỗi của chính mình.
- Ví dụ
- 弁解の余地がない
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「弁解(べんかい)」は失敗や落ち度について理由を述べ、自分を釈明・言い訳することで、「弁解の余地がない」のように使う。c3の「素直に謝る」謝罪とは異なり、弁解は自分を正当化しようとする点が核心。c2の「分かりやすく解説する」とも別で、対象は自分の非に限られる。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「弁解」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.