JLPT N1Thành ngữ bốn chữ
危急存亡
- Nghĩa
- 存続するか滅びるかの瀬戸際にある危険な状態
- Giải thích
- 「危急存亡」 chỉ tình thế nguy cơ ập đến, đang ở bờ vực sinh tử giữa tồn tại hay diệt vong. Câu 「危急存亡の秋(とき)」 (thời khắc sinh tử tồn vong) trong "Tam Quốc Chí" rất nổi tiếng, dùng để biểu thị ngã rẽ trọng đại của một tổ chức hay quốc gia. c2 là lỗi hiểu nó như một thảm họa 「大勢が亡くなる」 (nhiều người chết); vốn dĩ nó chỉ cục diện một mất một còn giữa tồn tại hay diệt vong.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「危急存亡」は、危機が迫り、存続するか滅亡するかの瀬戸際にあることをいう。『三国志』の「危急存亡の秋(とき)」が有名で、組織や国家の重大な岐路を表すのに使う。c2 は「大勢が亡くなる」と災害的に捉えた誤りで、本来は存続か滅亡かという二者択一の局面を指す。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「危急存亡」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.