JLPT N1Từ ghép kanji
詭弁
Cách đọcきべんkiben
- Nghĩa
- 正しいように見せかけたごまかしの議論
- Giải thích
- 「詭弁(きべん)」 chỉ lập luận ngụy biện gò ép, làm cho có vẻ đúng để lấn át, thuyết phục đối phương, dùng như 「詭弁を弄する」. Nó ngược với c2 「lập luận mạch lạc, xuất sắc」; điểm cốt lõi là logic đã đổ vỡ nhưng vẫn giả vờ là lý lẽ đúng đắn. Không liên quan đến lập luận của luật sư bào chữa ở c1.
- Ví dụ
- 詭弁を弄する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「詭弁(きべん)」は正しいように見せかけて相手を言いくるめる、こじつけのごまかしの議論を指し、「詭弁を弄する」のように使う。c2の「筋の通った見事な議論」とは逆で、論理が破綻しているのに正論を装う点が核心。c1の弁護人の主張とは無関係である。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「詭弁」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.