JLPT N1Quán dụng ngữ
泥を吐く
- Nghĩa
- 悪事や秘密を白状する
- Giải thích
- 「泥を吐く」 nghĩa là khai ra việc xấu hay bí mật đã che giấu. Phần lớn dùng trong tình huống bị truy hỏi khi thẩm vấn v.v., đành chịu thua và khai ra sự thật. c1 「言い訳をする」 là hành vi trốn tránh trách nhiệm, ngược chiều với 「泥を吐く」 là tự nhận tội.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「泥を吐く」は隠していた悪事や秘密を白状すること。多くは取り調べなどで追及され、観念して真相を打ち明ける場面で使う。c1「言い訳をする」は責任を逃れる行為で、自ら罪を認める「泥を吐く」とは方向が逆である。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「泥を吐く」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.