JLPT N1Từ ghép kanji
変遷
Cách đọcへんせんhensen
- Nghĩa
- 時の流れに従って移り変わっていくこと
- Giải thích
- 「変遷 (へんせん)」 là sự thay đổi dần dần của sự vật theo dòng thời gian, dùng như trong 「制度の変遷 (sự biến thiên của chế độ)」. Khác với c3 "thay thế hoàn toàn", 変遷 diễn tả sự chuyển biến từ từ qua từng giai đoạn. Nó cũng khác với c4 "thay đổi đột ngột và lớn" (đột biến); đặc điểm là chỉ sự thay đổi trên trục thời gian dài.
- Ví dụ
- 制度の変遷
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「変遷(へんせん)」は時の流れに従って物事が次第に移り変わっていくことで、「制度の変遷」のように使う。c3の「完全に取り替える」とは違い、変遷は段階を踏んだ緩やかな推移を表す。c4の「急に大きく変わる」急変とも異なり、長い時間軸での変化を指す点が特徴である。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất của 「変遷」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.