JLPT N4Từ đơn
印鑑
Cách đọcいんかんinkan
- Nghĩa
- 名前を彫った、書類に押す道具
- Giải thích
- 「印鑑(いんかん)」là dụng cụ có khắc tên, dùng để đóng lên giấy tờ, còn được gọi là「はんこ」. Đôi khi cần đến nó khi làm thủ tục ở cơ quan hành chính hay ngân hàng, và nó được phân biệt với「サイン(署名)」(chữ ký), tức là viết tên bằng tay. Ví dụ:「印鑑を忘れたので、手続きができませんでした」(Vì quên con dấu nên tôi đã không làm được thủ tục).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「印鑑(いんかん)」は、名前を彫って書類に押す道具で、「はんこ」とも言います。役所や銀行の手続きで必要なことがあり、名前を手で書く「サイン(署名)」とは区別されます。例:印鑑を忘れたので、手続きができませんでした。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「印鑑」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.