JLPT N4Từ đơn

生年月日

Cách đọcせいねんがっぴseinengappi

Nghĩa
生まれた年・月・日
Giải thích
「生年月日(せいねんがっぴ)」là năm, tháng, ngày sinh. Trên giấy tờ viết như「1995年4月1日」(ngày 1 tháng 4 năm 1995). Cũng có ô yêu cầu viết theo niên hiệu của Nhật (như Reiwa). Ví dụ:「生年月日を記入してください」(Hãy điền ngày tháng năm sinh).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「生年月日(せいねんがっぴ)」は、生まれた年・月・日のことです。書類では「1995年4月1日」のように書きます。日本の年号(令和など)で書く欄もあります。例:生年月日を記入してください。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「生年月日」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4