JLPT N4Từ đơn
住民票
Cách đọcじゅうみんひょうjuuminhyou
- Nghĩa
- 住んでいる市区町村が発行する、住所を証明する書類
- Giải thích
- 「住民票(じゅうみんひょう)」là giấy tờ do chính quyền địa phương cấp để chứng minh địa chỉ. Có thể được yêu cầu khi mở tài khoản ngân hàng hay ký hợp đồng điện thoại di động. Bạn có thể xin cấp tại quầy của tòa thị chính hoặc văn phòng quận. Ví dụ:「住民票を取りに区役所へ行きました」(Tôi đã đến văn phòng quận để lấy phiếu cư trú).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「住民票(じゅうみんひょう)」は、市区町村が発行する、住所を証明する書類です。銀行口座や携帯の契約で求められることがあります。市役所や区役所の窓口で発行してもらえます。例:住民票を取りに区役所へ行きました。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「住民票」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.