JLPT N2Từ ghép kanji
緩和
Cách đọcかんわkanwa
- Nghĩa
- 厳しさや程度を弱めて、ゆるくすること
- Giải thích
- 「緩和(かんわ)」 là làm yếu đi sự nghiêm khắc hay mức độ và làm cho nới lỏng. Dùng như 「規制を緩和する」. c4 ngược lại mang nghĩa 「強化」 (làm cho nghiêm khắc hơn), là từ trái nghĩa của 緩和, nên hãy lưu ý.
- Ví dụ
- 規制を緩和する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「緩和(かんわ)」は、厳しさや程度を弱めてゆるくすることです。「規制を緩和する」のように使います。c4 は逆に厳しくする「強化」の意味で、緩和の反対語にあたるため注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「緩和」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.