JLPT N1Từ đơn
機微
Cách đọcきびkibi
- Nghĩa
- 表面に現れにくい微妙な趣
- Giải thích
- "機微 (きび)" chỉ những tình tiết, sắc thái tinh tế hay những chuyển động của lòng người khó hiện ra trên bề mặt. Được dùng như "人情の機微に触れる" (chạm đến những điều tinh tế của tình người). Hãy lưu ý rằng, trái với những đặc điểm ai cũng thấy rõ, nó thể hiện sự tinh tế khó nắm bắt được.
- Ví dụ
- 人情の機微に触れる
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「機微(きび)」は、表面には現れにくい微妙な事情や趣・心の動きを指します。「人情の機微に触れる」のように使います。誰の目にも明らかな特徴とは逆に、容易には捉えがたい繊細さを表す語である点に注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của "機微".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.