JLPT N1Thành ngữ bốn chữ

孤軍奮闘

Nghĩa
援軍のない中で一人で懸命に戦い努力すること
Giải thích
"孤軍奮闘" bắt nguồn từ hình ảnh đạo quân cô lập không có viện binh chiến đấu hết sức; nghĩa là một mình nỗ lực hết mình trong cảnh không có hỗ trợ hay người cộng tác. Dùng ẩn dụ cho tình huống như công việc khi không nhận được sự giúp đỡ của những người xung quanh mà vẫn phấn đấu. c2 thay bằng "cuộc tập kích bất ngờ của đơn vị tinh nhuệ", chuyển sang chuyện quân số và chiến thuật, lệch khỏi cốt lõi "cô lập", "đơn độc".
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「孤軍奮闘」は、援軍のない孤立した軍が必死に戦う意から、支援や協力者のない中で、ただ一人懸命に努力することをいう。比喩的に仕事などで周囲の助けを得られず奮闘する状況に使う。c2 は「精鋭部隊の奇襲」で人数や戦術の話にすり替わっており、本来の「孤立」「単独」という核心を外している。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "孤軍奮闘".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1