JLPT N1Từ ghép kanji

趨勢

Cách đọcすうせいsuusei

Nghĩa
物事が向かう全体的な傾向や流れ
Giải thích
"趨勢 (すうせい)" là từ diễn tả xu hướng hay chiều hướng tổng thể mà sự việc đang hướng tới, dùng như "時代の趨勢". "前触れ" ở c1 chỉ điềm báo hay dấu hiệu, là khái niệm khác; điểm khác biệt là 趨勢 chỉ chính dòng chảy lớn đang diễn ra ngay lúc này.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「趨勢(すうせい)」は物事が向かっていく全体的な傾向や成り行きを表す語で、「時代の趨勢」のように使う。c1の「前触れ」は予兆や兆候を指す別概念で、趨勢は今まさに進行している大きな流れそのものを意味する点が異なる。

Ví dụ
  • 時代の趨勢

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "趨勢".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1