JLPT N1Quán dụng ngữ
歯に衣着せぬ
- Nghĩa
- 遠慮せず思ったことをはっきり言う
- Giải thích
- "歯に衣着せぬ" chỉ thái độ nói thẳng và rõ ràng điều mình nghĩ, không ngại ngần hay e dè. Thường dùng để đánh giá những lời phát biểu mang tính phê phán hoặc cách nói thẳng thắn. c2 "nói vòng vo, gián tiếp" là thái độ hoàn toàn ngược lại, và c1 "che đậy" cũng ngược lại ở chỗ làm mờ đi sự thật.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「歯に衣着せぬ」は遠慮や気兼ねをせず、思ったことを率直にはっきり言う様子を指す。多くは批判的な発言や歯切れのよい物言いを評する形で使う。c2「回りくどく遠回しに話す」は正反対の態度で、c1「取り繕う」も事実をぼかす点で逆。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "歯に衣着せぬ."
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.