JLPT N2Từ ghép kanji
対応
Cách đọcたいおうtaiou
- Nghĩa
- 状況や相手に応じて適切に処理し応じること
- Giải thích
- 「対応(たいおう)」 nghĩa là xử lý và ứng phó một cách phù hợp theo tình huống hoặc đối phương. Dùng như "クレームに対応する" (xử lý khiếu nại). Khác với c3 「対抗」 mang nghĩa đối kháng, tranh đua, đặc điểm của nó là ứng phó và xử lý một cách thích hợp.
- Ví dụ
- クレームに対応する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「対応(たいおう)」は、状況や相手に応じて適切に処理し応じることです。「クレームに対応する」のように使います。c3 の「対抗」のように争う意味ではなく、適切に応じ処理する点が特徴です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「対応」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.