JLPT N2Thành ngữ bốn chữ
四苦八苦
- Nghĩa
- 非常に苦しんで苦労すること
- Giải thích
- 「四苦八苦」bắt nguồn từ bốn và tám nỗi khổ trong Phật giáo, biểu thị sự đau khổ và vất vả ghê gớm. Thường dùng trong tình huống loay hoay với công việc khó khăn. Không phải đếm con số theo nghĩa đen như c2「lần lượt đối mặt với bốn nỗi khổ và tám nỗi khổ」, mà biểu thị tổng thể trạng thái vất vả cực độ.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「四苦八苦」は、仏教の四つ・八つの苦しみに由来し、非常に苦しんで苦労することを表します。困難な作業に手こずる場面でよく使います。c2のように「四つの苦難と八つの苦難に順番に直面する」と数を字義どおり数えるのではなく、ひどく苦労する全体の様子を表します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「四苦八苦」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.