JLPT N2Quán dụng ngữ
火に油を注ぐ
- Nghĩa
- 勢いの強いものをさらに激しくしてしまう
- Giải thích
- 「火に油を注ぐ」 nghĩa là thêm sức mạnh vào thứ vốn đã mạnh mẽ dữ dội, khiến tình hình càng thêm gay gắt. Lưu ý nó hoàn toàn ngược với c3 「dập tắt sự náo loạn và làm dịu đi」—nó làm tình trạng hỗn loạn trở nên tồi tệ hơn.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「火に油を注ぐ」は、勢いの強いものにさらに勢いを加え、事態を一層激しくしてしまうことです。c3「騒ぎを鎮めて落ち着かせる」とは正反対で、混乱を悪化させる点に注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「火に油を注ぐ」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.