JLPT N3Quán dụng ngữ
気が短い
- Nghĩa
- すぐに怒ったり苛立ったりしやすい
- Giải thích
- 「気が短い」 chỉ tính cách không giỏi chờ đợi, dễ tức giận hay bực bội ngay. Ngược lại, người biết chờ đợi thì gọi là 「気が長い」. Đây không phải nói về tuổi thọ.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「気が短い」は、待つことが苦手で、すぐに怒ったりいらいらしたりしやすい性格のことです。反対に、よく待てる人は「気が長い」と言います。寿命のことではありません。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「気が短い」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.