JLPT N1Từ đơn
慎重さ
- Giải thích
- 「慎重さを欠く」 diễn tả sự thiếu cẩn trọng hay đề phòng, phù hợp với ngữ cảnh chỉ ra sự sơ suất trong phán đoán. 「迅速さ」 là sự nhanh chóng, 「賢明さ」 là sự khôn ngoan, 「明朗さ」 là sự vui tươi; yếu tố của phán đoán mà khi thiếu sẽ gây vấn đề một cách tự nhiên nhất là 「慎重さ」 (sự thận trọng).
- Ví dụ
- 彼の判断は時に慎重さを欠くことがある。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「慎重さを欠く」は、注意深さや用心が足りないことを表し、判断の甘さを指摘する文脈に合います。「迅速さ」は速さ、「賢明さ」は賢さ、「明朗さ」は明るさで、欠けると問題になる判断の要素として最も自然なのは「慎重さ」です。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 彼の判断は時に ( ) を欠くことがある。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.