JLPT N2Từ đơn

成立

Giải thích
「契約が成立する」là cụm thành ngữ nghĩa là đạt được thỏa thuận và hợp đồng được chính thức ký kết. 「成績」là sự đánh giá trong học tập hay công việc, 「成分」là thành phần cấu tạo nên vật, 「成熟」là phát triển đầy đủ. Dù cùng chữ 「成」, chỉ 「成立」mới hợp với ngữ cảnh hợp đồng.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「契約が成立する」は、合意ができて契約が正式にまとまる慣用表現です。「成績」は学業や仕事の評価、「成分」は物を構成する要素、「成熟」は十分に発達すること。同じ「成」でも契約の文脈に合うのは「成立」だけです。

Ví dụ
  • 両社の交渉は順調に進み、ついに契約が成立した。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 両社の交渉は順調に進み、ついに契約が ( ) した。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2