JLPT N5Từ đơn

野菜(やさい)

Nghĩa
トマトやキャベツなど、食べる植物
Giải thích
「野菜(やさい)」là những loại cây dùng để ăn như cà chua, bắp cải, cà rốt. Quả ngọt thì gọi là「果物(くだもの)」(trái cây). Ví dụ:「スーパーで野菜を買いました」(Tôi đã mua rau ở siêu thị).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「野菜(やさい)」は、トマト・キャベツ・にんじんなど、食べる植物です。甘い実は「果物(くだもの)」です。例:スーパーで野菜を買いました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「野菜(やさい)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5