JLPT N1Thành ngữ bốn chữ

臥薪嘗胆

Nghĩa
目的達成のため苦労や苦難に耐え忍ぶこと
Giải thích
"臥薪嘗胆" bắt nguồn từ cuộc tranh đấu Ngô-Việt: từ điển tích nằm trên củi và nếm mật đắng để không quên nỗi nhục và mưu báo thù, nó nghĩa là chịu đựng gian khổ và nỗ lực lâu dài để đạt mục đích. c3 đúng mặt chữ nhưng giải thích mục đích là "rèn luyện cơ thể" thì sai. Cốt lõi là sự nhẫn nại để báo thù, để thực hiện chí hướng.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「臥薪嘗胆」は呉越の抗争に由来し、薪の上に臥し苦い胆をなめて屈辱を忘れず復讐を期した故事から、目的達成のために長く苦難に耐え努力することをいう。c3 は字面どおりだが「身体を鍛える」という目的の説明が誤り。本来は仇を討つ・志を遂げるための忍耐という点が核心。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "臥薪嘗胆".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1